Chuyển tới nội dung chính

Authentication

Quy trình

Mô tả:

  • Merchant gửi thông tin thẻ (đã mã hoá AES-256-CBC) để Baokim xác thực 3DS.
  • Baokim trả về link xác thực 3DS để Merchant redirect người dùng tới nhập OTP.
  • Số tiền ở bước này không bị trừ sau khi xác thực thành công.

Thông tin API

Method: POST

Request

(Tham số đối tác gửi lên)

Bảng tham số chính

STTTên trườngKiểu dữ liệuBắt buộcMô tả
1request_idString(100)ID duy nhất của request từ Merchant sang Baokim
2request_timeString(20)Thời gian gửi request. Format: YYYY-MM-DD H:i:s
3merchant_codeString(50)Mã định danh duy nhất của Merchant
4amountNumberGiá trị đơn hàng (số tiền này không bị trừ sau xác thực)
5cardObjectThông tin thẻ cần xác thực
6url_successString(255)URL Baokim redirect về khi xác thực thành công
7url_failString(255)URL Baokim redirect về khi xác thực thất bại
8save_tokenNumberCó lưu token thẻ không? 0: Không (default), 1: Có
9extendObjectDữ liệu mở rộng

Thông tin card

(chọn 1 trong 2)

STTTên trườngKiểu dữ liệuBắt buộcMô tả
1card_dataStringThông tin thẻ đã mã hoá AES-256-CBC. Bắt buộc nếu card_token = null
2card_tokenString(255)Token đại diện cho thẻ. Bắt buộc nếu card_data = null

Thông tin card_data trước khi mã hoá

STTTên trườngKiểu dữ liệuBắt buộcMô tả
1card_numberString(20)Số thẻ
2card_nameString(255)Tên chủ thẻ
3card_monthString(2)Tháng hết hạn thẻ
4card_yearString(4)Năm hết hạn thẻ
5card_cvvString(3)Mã bảo mật (CVV)

Thông tin extend

STTTên trườngKiểu dữ liệuBắt buộcMô tả
1billingObjectSố thẻ

Thông tin billing

STTTên trườngKiểu dữ liệuBắt buộcMô tả
1firstnameString(255)Tên người thanh toán
2lastnameString(255)Họ người thanh toán
3addressString(500)Địa chỉ người thanh toán
4cityString(50)Thành phố. Ví dụ: HANOI
5stateString(255)Bang / Tỉnh
6countryString(2)Quốc gia, mã ISO2. Ví dụ: VN
7emailString(255)Email người thanh toán
8phoneString(10)Số điện thoại
9postal_codeString(6)Mã bưu điện. Ví dụ: 100000

Ví dụ Request

{
"request_id": "MERCHANT050015588AXE00",
"request_time": "2020-08-11 14:41:00",
"merchant_code": "MERCHANT",
"amount": 20000,
"card": {
"card_data": "yeAhZHfP6cWkLCL28svcXv2F9ntN3I1xBFGJG17JfxERkg8913ZxV",
"card_token": null
},
"url_success": "https://example.com/success",
"url_fail": "https://example.com/fail",
"save_token": 0,
"extend": {
"billing": {
"firstname": "A",
"lastname": "NGUYEN VAN",
"address": "313 Truong Chinh, Dong Da",
"city": "HANOI",
"state": null,
"country": "VN",
"email": "[email protected]",
"phone": "0394899999",
"postal_code": "10000"
}
}
}

Response

(Tham số Baokim trả về)

Bảng tham số chính

STTTên trườngKiểu dữ liệuBắt buộcMô tả
1codeNumber(3)Mã lỗi của Baokim
2messageString(200)Thông báo mã lỗi
3dataObjectDữ liệu Baokim trả về

Thông tin data

STTTên trườngKiểu dữ liệuBắt buộcMô tả
1order_idNumberMã đơn hàng Baokim
2order_codeString(50)Mã giao dịch xác thực Baokim trả về
3authen_statusNumberTrạng thái xác thực: 0: Chờ xác thực / 1: Đã xác thực / 2: Xác thực thất bại / 3: Bypass (3DS off) / 4: Pending
43ds_urlString(255)Link xác thực 3DS — redirect người dùng tới đây

Ví dụ Response

{
"code": 0,
"message": "Success",
"data": {
"order_id": 1870436,
"order_code": "VLAD_1753867524",
"authen_status": 0,
"3ds_url": "https://payment-page.baokim.vn/payment/?oid=38260&checksum=d863a2d66f76e3fc7bcfe302bfc19ff3e5253f5c"
}
}

Error Code

Mã lỗiMô tả
100Thành công
11Thất bại
101Lỗi hệ thống Baokim
104Lỗi xác thực OAuth
105Lỗi xác thực chữ ký
301Không tìm thấy đơn hàng theo order_code
302Thẻ có vấn đề (không tồn tại, hết hạn)
303Thẻ bị từ chối
304Thẻ không đủ số dư
305User huỷ giao dịch
306Sai mã OTP
308Giao dịch chưa thực hiện Authentication
309Giao dịch chưa thực hiện Authorize
310Giao dịch đã Reversal, không thể Capture
311Giao dịch đã Capture, không thể Reversal
313Lỗi xử lý phía ngân hàng
422Lỗi validate: RequestId không hợp lệ
422Lỗi validate: RequestTime không hợp lệ
422Lỗi validate: PartnerCode không hợp lệ
422Card_data không hợp lệ
422Amount không hợp lệ