Chi tiết giao dịch
Quy trình
Thông tin API
Method: POST
URL: /b2b/core/api/merchant-hosted/bank-transfer/detail
Request
(Tham số đối tác gửi lên)
Bảng tham số chính
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | request_id | String(50) | ✅ | ID duy nhất của request. Đề xuất format: MerchantCode+YYYYMMDDHHIISS+UniqueId |
| 2 | request_time | String(19) | ✅ | Thời gian gửi request. Format: YYYY-MM-DD HH:II:SS |
| 3 | acc_no | String(30) | ✅ | Số tài khoản VA |
| 4 | merchant_code | String(30) | ✅ | Mã merchant |
| 5 | start_date | String(19) | ❌ | Thời gian bắt đầu lọc giao dịch. Mặc định: hiện tại trừ 1 ngày |
| 6 | end_date | String(19) | ❌ | Thời gian kết thúc lọc giao dịch |
Ví dụ Request
{
"request_id": "BK20250717140001",
"request_time": "2025-07-17 14:00:00",
"acc_no": "41313131131313",
"merchant_code": "PARTNER001"
}
Response
(Tham số Baokim trả về)
Bảng tham số chính
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | code | String(50) | ✅ | Mã kết quả |
| 2 | message | String(200) | ✅ | Thông báo mã lỗi |
| 3 | data | Object | ✅ | Dữ liệu trả về |
Thông tin data.transaction
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | id | Integer | ✅ | Mã giao dịch trên Baokim |
| 2 | order_id | Integer | ✅ | ID đơn hàng liên kết |
| 3 | mrc_order_id | String(50) | ✅ | Mã đơn hàng merchant |
| 4 | type | Integer | ✅ | 1 = Thanh toán, 2 = Hoàn tiền |
| 5 | payment_method | Integer | ✅ | 1 = VA |
| 6 | merchant_fee | Integer | ✅ | Phí merchant chịu |
| 7 | user_fee | Integer | ✅ | Phí user chịu |
| 8 | total_amount | Integer | ✅ | Tổng tiền giao dịch sau phí |
| 9 | amount | Integer | ✅ | Số tiền merchant thực nhận |
| 10 | description | String | ❌ | Mô tả nội dung giao dịch |
| 11 | status | Integer | ✅ | Trạng thái: 0 = Khởi tạo, 1 = Thành công, 2 = Thất bại, 3 = Pending |
| 12 | bank_code | String | ❌ | Mã ngân hàng |
| 13 | completed_at | Datetime | ✅ | Thời gian thành công |
| 14 | created_at | Datetime | ✅ | Thời gian tạo |
| 15 | updated_at | Datetime | ✅ | Thời gian cập nhật |
Thông tin data.va_info
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | bank_name | String(255) | ✅ | Tên ngân hàng VA |
| 2 | bank_branch | String(255) | ❌ | Chi nhánh ngân hàng |
| 3 | acc_no | String(50) | ✅ | Số tài khoản định danh |
| 4 | acc_name | String(255) | ✅ | Tên người nhận |
| 5 | qr_string | String | ✅ | Mã QR dạng text |
| 6 | qr_path | String | ✅ | Đường dẫn ảnh QR |
Ví dụ Response
{
"code": 0,
"message": "Thành công",
"data": {
"transactions": {
"id": 555002,
"order_id": 987654322,
"mrc_order_id": "ORDER20250717_002",
"type": 1,
"payment_method": 1,
"merchant_fee": 10000,
"user_fee": 0,
"total_amount": 2000000,
"amount": 1990000,
"description": "Thanh toán đơn hàng qua tài khoản định danh (VA)",
"status": 1,
"bank_code": "VCB",
"completed_at": "2025-07-17 15:45:00",
"created_at": "2025-07-17 15:43:00",
"updated_at": "2025-07-17 15:45:00"
},
"va_info": {
"bank_name": "Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank)",
"bank_branch": "Chi nhánh Hà Nội",
"acc_no": "0123456789012",
"acc_name": "Nguyen Van A",
"qr_string": "00020101021238550010A0000007270123000697040300000000000020386304C3A4",
"qr_path": "https://sandbox.baokim.vn/qr/BK987654322.png"
}
}
}
Error Codes
| code | message |
|---|---|
| 100 | Thành công |
| 101 | Lỗi hệ thống |
| 102 | Lỗi nhà cung cấp |
| 104 | Lỗi xác thực JWT |
| 105 | Chữ ký số không hợp lệ |
| 106 | Số tiền đơn hàng không đủ để hoàn tiền |
| 107 | Đơn hàng không thể hoàn |
| 108 | Đơn hàng không thể hủy |
| 109 | Đơn hàng không tồn tại |
| 110 | Mã đơn hàng merchant đã tồn tại |
| 422 | Lỗi validate |