Cập nhật VA
Quy trình
Thông tin API
Method: POST
URL: /b2b/core/api/merchant-hosted/bank-transfer/update
Request
(Tham số đối tác gửi lên)
Bảng tham số chính
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | request_id | String(50) | ✅ | ID duy nhất của request. Đề xuất format: MerchantCode+YYYYMMDDHHIISS+UniqueId |
| 2 | request_time | String(19) | ✅ | Thời gian gửi request. Format: YYYY-MM-DD HH:II:SS |
| 3 | merchant_code | String(30) | ✅ | Mã đối tác Baokim cung cấp |
| 4 | mrc_order_id | String(22) | ✅ | Mã đơn hàng merchant đã tạo trước đó |
| 5 | acc_name | String(50) | ❌ | Tên tài khoản |
| 6 | collect_amount_min | Integer | ❌ | Số tiền thu hộ tối thiểu (tối thiểu 2.000 VNĐ) |
| 7 | collect_amount_max | Integer | ❌ | Số tiền thu hộ tối đa (không giới hạn) |
| 8 | expire_date | String(19) | ❌ | Ngày hết hạn thanh toán. Format: YYYY-MM-DD HH:II:SS |
Ví dụ Request
{
"request_id": "PARTNER001_20250717115030_0001",
"request_time": "2025-07-17 11:50:30",
"merchant_code": "Baokim123",
"mrc_order_id": "MRC202507170001",
"acc_name": "Nguyen Van B",
"collect_amount_min": 10000,
"collect_amount_max": 300000000,
"expire_date": "2025-07-20 23:59:59"
}
Response
(Tham số Baokim trả về)
Bảng tham số chính
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | code | Integer | ✅ | Mã lỗi của Baokim |
| 2 | message | String(255) | ✅ | Mô tả mã lỗi |
| 3 | data | Object | ✅ | Dữ liệu trả về |
Thông tin data
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | mrc_order_id | String(25) | ✅ | Mã đơn hàng đối tác gửi lên |
| 2 | order_id | String(25) | ✅ | Mã giao dịch tại Baokim |
| 3 | collect_amount_min | Integer | ✅ | Số tiền thu hộ tối thiểu (tối thiểu 2.000 VNĐ) |
| 4 | collect_amount_max | Integer | ✅ | Số tiền thu hộ tối đa (không giới hạn) |
| 5 | expire_date | Datetime | ✅ | Ngày hết hạn thanh toán. Format: YYYY-MM-DD H:m:s |
| 6 | bank_name | String(100) | ✅ | Tên ngân hàng |
| 7 | bank_branch | String(100) | ✅ | Chi nhánh ngân hàng |
| 8 | acc_no | String(22) | ✅ | Số tài khoản |
| 9 | acc_name | String(50) | ✅ | Tên chủ tài khoản |
| 10 | qr_string | Text | ✅ | QR string |
| 11 | qr_path | String(100) | ✅ | Đường dẫn ảnh QR |
Ví dụ Response
{
"code": 0,
"message": "Thành công",
"data": {
"mrc_order_id": "ORD123456789",
"order_id": 1231313,
"collect_amount_min": 10000,
"collect_amount_max": 300000000,
"expire_date": "2025-07-20 23:59:59",
"bank_name": "Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank)",
"bank_branch": "Chi nhánh Hà Nội",
"acc_no": "0123456789012",
"acc_name": "Nguyen Van A",
"qr_string": "00020101021238550010A0000007270123000697040300000000000020386304C3A4",
"qr_path": "https://sandbox.Baokim.vn/qr/BK1234567890.png"
}
}
Error Codes
| code | message |
|---|---|
| 100 | Thành công |
| 101 | Lỗi hệ thống |
| 102 | Lỗi nhà cung cấp |
| 104 | Lỗi xác thực JWT |
| 105 | Chữ ký số không hợp lệ |
| 106 | Số tiền đơn hàng không đủ để hoàn tiền |
| 107 | Đơn hàng không thể hoàn |
| 108 | Đơn hàng không thể hủy |
| 109 | Đơn hàng không tồn tại |
| 110 | Mã đơn hàng merchant đã tồn tại |
| 422 | Lỗi validate |