Chuyển tới nội dung chính

Cập nhật trạng thái VCN

⚠️ Tài liệu gốc ghi rõ: hiện tại mới chỉ hỗ trợ khoá thẻ, chưa hỗ trợ mở thẻ — dù bảng tham số liệt kê cả 2 giá trị (1: Mở khoá, 2: Khoá).

Quy trình​

Merchant gọi api cập nhật trạng thái VCN khi cần tạm khoá/mở khoá VCN

Thông tin API​

URL: /b2b-iccp-service/api/ext/iccp/vcn-update-status/{vcnId}

Method: PUT

Request​

Bảng tham số chính​

STTTên trườngKiểu dữ liệuBắt buộcMô tả
1request_idString✅Id duy nhất ứng với mỗi Request từ MERCHANT sang Baokim.
2request_timeString✅Thời gian gửi Request. Format: YYYY-MM-DD H:i:s
3master_merchant_codeString✅Mã định danh duy nhất cho MASTER MERCHANT
4sub_merchant_codeString✅Mã định danh duy nhất cho SUB MERCHANT
5reference_idString✅Mã tham chiếu
6actionNumber✅Hành động cần update cho VCN
1. Mở khoá
2. Khoá
Hiện tại mới chỉ hỗ trợ khoá thẻ, chưa hỗ trợ mở thẻ

Ví dụ Request​

{
"request_id": "MERCHANT050015588AXE014",
"request_time": "2025-08-11 14:41:00",
"master_merchant_code": "MASTERMERCHANTCODE",
"sub_merchant_code": "SUBMERCHANTCODE",
"reference_id": "RF_123456789abcxyz",
"action": 2
}

Response​

Bảng tham số chính​

STTTên trườngKiểu dữ liệuBắt buộcMô tả
1codeNumber✅Mã lỗi của Baokim
2messageString✅Thông báo mã lỗi của Baokim
3dataObject✅Dữ liệu Baokim trả về

Mô tả dữ liệu bên trong trường data(3)

STTTên trườngKiểu dữ liệuBắt buộcMô tả
1reference_idString(50)✅Mã tham chiếu yêu cầu tạo VCN
2vcn_idNumber✅ID của VCN
3card_statusNumber✅Trạng thái VCN
1. Active
2. Inactive

Ví dụ Response​

{
"code": 100,
"message": "Success",
"data": {
"reference_id": "RF_123456789abcxyz",
"vcn_id": 423677,
"card_status": 2
}
}

Bảng mã lỗi​

Mã lỗiMô tả
100Thành công
11Thất bại
401Merchant verify failed
422Lỗi validate
1201vcn_id không tồn tại