Kiểm tra thẻ có hỗ trợ trả góp
Quy trình
Mô tả:
- Merchant gửi mã ngân hàng phát hành và đầu BIN của thẻ khách hàng lên Baokim để kiểm tra.
- Merchant cần kiểm tra danh sách BIN hỗ trợ từ response
Lấy danh sách ngân hàng và gói vay trả góp, lấy đầu BIN có độ dài dài nhất và gửi đầu BIN của khách hàng theo độ dài đó. - Baokim trả về kết quả thẻ có hỗ trợ trả góp hay không.
Thông tin API
Method: POST
Request
(Tham số đối tác gửi lên)
Bảng tham số chính
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | request_id | String(100) | ✅ | ID duy nhất của request từ Merchant sang Baokim |
| 2 | request_time | String(20) | ✅ | Thời gian gửi request. Format: YYYY-MM-DD H:i:s |
| 3 | merchant_code | String(50) | ✅ | Mã định danh duy nhất của Merchant |
| 4 | bank_no | String(6) | ✅ | Mã định danh duy nhất của ngân hàng trên Baokim |
| 5 | bin | String(12) | ✅ | Đầu BIN của thẻ |
Ví dụ Request
{
"request_id": "MERCHANT050015588AXE00",
"request_time": "2020-08-05 09:00:00",
"merchant_code": "MERCHANT",
"bank_no": "970436",
"bin": "5339682111"
}
Response
(Tham số Baokim trả về)
Bảng tham số chính
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | code | Number(3) | ✅ | Mã lỗi của Baokim |
| 2 | message | String(200) | ✅ | Thông báo mã lỗi |
| 3 | data | Object | ✅ | Dữ liệu trả về |
Thông tin data
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | bank_name | String(255) | ✅ | Tên đầy đủ của ngân hàng |
| 2 | bank_short_name | String(20) | ✅ | Tên viết tắt của ngân hàng |
| 3 | bank_no | String(6) | ✅ | Mã định danh duy nhất của ngân hàng trên Baokim |
| 4 | bank_logo | String(255) | ✅ | Logo của ngân hàng |
| 5 | bin | String(50) | ✅ | Đầu BIN của thẻ |
Ví dụ Response
{
"code": 0,
"message": "Issuer identification number is supported",
"data": {
"bank_name": "Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam",
"bank_short_name": "VIETCOMBANK",
"bank_no": "970436",
"bank_logo": "https://public-cdn.baokim.vn/statics/img/banks/VIETCOMBANK.png",
"bin": "5339682111"
}
}
Bảng mã lỗi
| Mã lỗi | Mô tả |
|---|---|
| 200 | Thành công |
| 11 | Thất bại |
| 101 | Lỗi hệ thống Baokim |
| 102 | Lỗi xác thực basic auth |
| 103 | Lỗi xác thực chữ ký |
| 104 | Lỗi validate: RequestId không hợp lệ |
| 105 | Lỗi validate: RequestTime không hợp lệ |
| 106 | Lỗi validate: PartnerCode không hợp lệ |
| 107 | Lỗi validate: CustomerName không hợp lệ |
| 108 | Lỗi validate: CustomerPhone không hợp lệ |
| 109 | Lỗi validate: CustomerEmail không hợp lệ |
| 110 | Lỗi validate: BankCode không hợp lệ |
| 112 | Lỗi validate: ClientIdNo không hợp lệ |
| 113 | Lỗi validate: AuthCode không hợp lệ |
| 114 | Lỗi validate: CardNo không hợp lệ |
| 118 | Lỗi validate: ReferenceId không hợp lệ |
| 122 | Lỗi validate: ConversionMoney không hợp lệ |
| 123 | Lỗi validate: PayPerMonth không hợp lệ |
| 124 | Lỗi validate: InstallmentAmount không hợp lệ |
| 125 | Lỗi validate: TotalPaymentAmount không hợp lệ |
| 126 | Ngân hàng trả góp và ngân hàng phát hành thẻ không khớp |
| 127 | Lỗi validate: Operation không hợp lệ |
| 142 | Trạng thái không hợp lệ |
| 157 | Đầu số thẻ không hỗ trợ trả góp |
| 159 | Thời gian bắt đầu (fromTime) không hợp lệ |
| 160 | Thời gian kết thúc (toTime) không hợp lệ |
| 168 | Kỳ hạn trả góp không hợp lệ |
| 170 | Lỗi gói vay chưa được cấu hình tại Baokim |
| 171 | Giao dịch huỷ không được hỗ trợ |
| 174 | Thời gian huỷ không hợp lệ |
| 176 | Thời gian thanh toán không hợp lệ |
| 177 | Lý do huỷ không hợp lệ |