Lấy danh sách ngân hàng và gói vay trả góp
Quy trình
Mô tả:
- Merchant gửi yêu cầu tới Baokim.
- Baokim trả về danh sách các ngân hàng và các gói trả góp tương ứng.
Thông tin API
Method: GET
Request
(Tham số đối tác gửi lên)
Bảng tham số chính
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | request_id | String(100) | ✅ | ID duy nhất của request từ Merchant sang Baokim |
| 2 | request_time | String(20) | ✅ | Thời gian gửi request. Format: YYYY-MM-DD H:i:s |
| 3 | merchant_code | String(50) | ✅ | Mã định danh duy nhất của Merchant |
| 4 | bank_no | String(6) | ❌ | Mã định danh duy nhất của ngân hàng trên Baokim |
Ví dụ Request
{
"request_id": "MERCHANT050015588AXE00",
"request_time": "2020-08-11 14:41:00",
"merchant_code": "MERCHANT"
}
Response
(Tham số Baokim trả về)
Bảng tham số chính
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | code | Number(3) | ✅ | Mã lỗi của Baokim |
| 2 | message | String(200) | ✅ | Thông báo mã lỗi |
| 3 | data | Object | ✅ | Danh sách object thông tin ngân hàng và gói vay |
Thông tin data
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | items | Array | ✅ | Danh sách object thông tin ngân hàng và gói vay |
Thông tin items
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | bank_name | String(255) | ✅ | Tên đầy đủ của ngân hàng |
| 2 | bank_short_name | String(20) | ✅ | Tên viết tắt của ngân hàng |
| 3 | bank_no | String(6) | ✅ | Mã định danh duy nhất của ngân hàng trên Baokim |
| 4 | bank_logo | String(255) | ✅ | Logo của ngân hàng |
| 5 | list_bin_accept | Array | ✅ | Mảng danh sách đầu thẻ chấp nhận cho vay |
| 6 | list_card_scheme_accept | Array | ✅ | Mảng loại thẻ chấp nhận: VISA / MASTERCARD / JCB |
| 7 | minimum_require | Integer | ✅ | Số tiền tối thiểu được vay |
| 8 | loan_packages | Array | ✅ | Danh sách object dữ liệu gói vay |
Thông tin loan_packages
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | loan_pack_id | Integer | ✅ | ID gói trả góp trên hệ thống Baokim |
| 2 | package_name | String(255) | ✅ | Tên gói vay |
| 3 | grace_period | Integer | ✅ | Thời hạn trả góp |
| 4 | conversion_fee | Decimal | ✅ | Phí chuyển đổi trả góp |
Ví dụ Response
{
"code": 0,
"message": "Success",
"data": {
"items": [
{
"bank_name": "Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng",
"bank_short_name": "VPBANK",
"bank_no": "970432",
"bank_logo": "https://public-cdn.baokim.vn/statics/img/banks/VPBANK.png",
"list_bin_accept": ["51896601", "5189660", "524083"],
"list_card_scheme_accept": ["VISA", "MASTERCARD", "JCB"],
"minimum_require": 3000000,
"loan_packages": [
{
"loan_pack_id": 638,
"package_name": "Gói vay kỳ hạn 6 tháng",
"grace_period": 6,
"conversion_fee": 2.0
},
{
"loan_pack_id": 639,
"package_name": "Gói vay kỳ hạn 9 tháng",
"grace_period": 9,
"conversion_fee": 3.5
}
]
},
{
"bank_name": "Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam",
"bank_short_name": "VIETCOMBANK",
"bank_no": "970436",
"bank_logo": "https://public-cdn.baokim.vn/statics/img/banks/VIETCOMBANK.png",
"list_bin_accept": ["625124", "625154", "41297666"],
"minimum_require": 2000000,
"loan_packages": [
{
"loan_pack_id": 643,
"package_name": "Gói vay kỳ hạn 6 tháng",
"grace_period": 6,
"conversion_fee": 2.0
},
{
"loan_pack_id": 644,
"package_name": "Gói vay kỳ hạn 9 tháng",
"grace_period": 9,
"conversion_fee": 3.5
}
]
}
]
}
}
Bảng mã lỗi
| Mã lỗi | Mô tả |
|---|---|
| 200 | Thành công |
| 11 | Thất bại |
| 101 | Lỗi hệ thống Baokim |
| 102 | Lỗi xác thực basic auth |
| 103 | Lỗi xác thực chữ ký |
| 104 | Lỗi validate: RequestId không hợp lệ |
| 105 | Lỗi validate: RequestTime không hợp lệ |
| 106 | Lỗi validate: PartnerCode không hợp lệ |
| 107 | Lỗi validate: CustomerName không hợp lệ |
| 108 | Lỗi validate: CustomerPhone không hợp lệ |
| 109 | Lỗi validate: CustomerEmail không hợp lệ |
| 110 | Lỗi validate: BankCode không hợp lệ |
| 112 | Lỗi validate: ClientIdNo không hợp lệ |
| 113 | Lỗi validate: AuthCode không hợp lệ |
| 114 | Lỗi validate: CardNo không hợp lệ |
| 118 | Lỗi validate: ReferenceId không hợp lệ |
| 122 | Lỗi validate: ConversionMoney không hợp lệ |
| 123 | Lỗi validate: PayPerMonth không hợp lệ |
| 124 | Lỗi validate: InstallmentAmount không hợp lệ |
| 125 | Lỗi validate: TotalPaymentAmount không hợp lệ |
| 126 | Ngân hàng trả góp và ngân hàng phát hành thẻ không khớp |
| 127 | Lỗi validate: Operation không hợp lệ |
| 142 | Trạng thái không hợp lệ |
| 157 | Đầu số thẻ không hỗ trợ trả góp |
| 159 | Thời gian bắt đầu (fromTime) không hợp lệ |
| 160 | Thời gian kết thúc (toTime) không hợp lệ |
| 168 | Kỳ hạn trả góp không hợp lệ |
| 170 | Lỗi gói vay chưa được cấu hình tại Baokim |
| 171 | Giao dịch huỷ không được hỗ trợ |
| 174 | Thời gian huỷ không hợp lệ |
| 176 | Thời gian thanh toán không hợp lệ |
| 177 | Lý do huỷ không hợp lệ |