Webhook thanh toán
Quy trình
Mô tả:
- Sau khi nhận được kết quả thanh toán từ Ngân hàng hợp tác, Baokim sẽ gửi webhook cho merchant.
- Nếu Merchant xử lý thành công, vui lòng response với code = 0.
- Nếu response code khác 0, Baokim sẽ gửi lại webhook 10 lần, mỗi lần cách nhau 5 phút.
Thông tin API
Method: POST
URL: (URL do Merchant cấu hình với Baokim)
Header yêu cầu:
| Header | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
|---|---|---|
| Signature | string | Chữ ký số để xác thực tính toàn vẹn dữ liệu |
Request
(Baokim gửi tới Merchant)
Bảng tham số chính
| STT | Tham số | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | request_id | String | ✅ | ID request |
| 2 | request_time | Datetime | ✅ | Thời gian request. Format: YYYY-MM-DD H:m:s |
| 3 | master_merchant_code | String(50) | ✅ | Mã master merchant |
| 4 | sub_merchant_code | String(50) | ✅ | Mã sub merchant |
| 5 | operation | String | ✅ | Loại webhook: PAYMENT_TRANS hoặc REFUND_TRANS |
| 6 | payment_result | Object | ✅ | Kết quả thanh toán |
| 7 | token_result | Object | ❌ | Thông tin token (NULL nếu không phải thanh toán lưu token) |
Thông tin payment_result
| STT | Tham số | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | result_code | Integer | ✅ | Trạng thái thanh toán |
| 2 | result_message | String | ✅ | Message kết quả |
| 3 | order | Object | ✅ | Thông tin đơn hàng |
| 4 | transactions | Array of Object | ✅ | Danh sách giao dịch |
Thông tin đơn hàng (payment_result.order)
| STT | Tham số | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | id | Integer | ✅ | Mã đơn hàng Baokim |
| 2 | mrc_order_id | String | ✅ | Mã đơn hàng merchant (NULL nếu thanh toán từ VA tĩnh) |
| 3 | total_amount | Integer | ✅ | Số tiền đơn hàng |
| 4 | payment_method | Integer | ✅ | Phương thức thanh toán: 1 = VA, 2 = BNPL, 3 = Thẻ tín dụng, 4 = Trả góp thẻ, 5 = ATM, 6 = VNPayQR, 22 = Auto debit |
| 5 | status | Integer | ✅ | Trạng thái: 1 = Thành công, 6 = Chờ TT trả trước, 9 = Đã hoàn, 13 = Thất bại |
| 6 | customer_info | Object | ❌ | Thông tin khách hàng |
| 7 | completed_at | Datetime | ✅ | Thời gian thành công |
| 8 | created_at | Datetime | ✅ | Thời gian tạo |
| 9 | updated_at | Datetime | ✅ | Thời gian cập nhật cuối |
Thông tin khách hàng (payment_result.order.customer_info)
| STT | Tham số | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | code | String | ❌ | Mã khách hàng |
| 2 | name | String | ❌ | Tên khách hàng |
| 3 | String | ❌ | Email khách hàng | |
| 4 | phone | String | ❌ | SĐT khách hàng |
| 5 | address | String | ❌ | Địa chỉ khách hàng |
| 6 | gender | Integer | ❌ | Giới tính: 1 = Male, 2 = Female |
| 7 | type | Integer | ❌ | Loại khách hàng: 1 = Cá nhân, 2 = Doanh nghiệp |
Thông tin giao dịch (payment_result.transactions)
| STT | Tham số | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | id | Integer | ✅ | Mã giao dịch Baokim |
| 2 | type | Integer | ✅ | Loại giao dịch: 1 = Thanh toán, 2 = Hoàn tiền |
| 3 | payment_method | Integer | ✅ | Phương thức thanh toán: 1 = VA, 2 = BNPL, 3 = Thẻ tín dụng, 4 = Trả góp thẻ, 5 = ATM, 6 = VNPayQR, 22 = Auto debit |
| 4 | sub_merchant_fee | Integer | ✅ | Phí sub merchant chịu |
| 5 | master_merchant_fee | Integer | ✅ | Phí master merchant chịu |
| 6 | master_merchant_model | Integer | ✅ | Mô hình master merchant |
| 7 | user_fee | Integer | ✅ | Phí user chịu |
| 8 | total_amount | Integer | ✅ | Tổng tiền khách hàng thanh toán sau phí |
| 9 | amount | Integer | ✅ | Số tiền biến động số dư sub merchant |
| 10 | description | String | ❌ | Nội dung giao dịch |
| 11 | status | Integer | ✅ | Trạng thái: 0 = Khởi tạo, 1 = Thành công, 2 = Thất bại, 3 = Pending |
| 12 | bnpl | Object | ❌ | Thông tin BNPL (nếu là giao dịch BNPL) |
| 13 | installment | Object | ❌ | Thông tin trả góp (nếu là giao dịch trả góp) |
| 14 | completed_at | Datetime | ✅ | Thời gian thành công |
| 15 | created_at | Datetime | ✅ | Thời gian tạo đơn hàng |
| 16 | updated_at | Datetime | ✅ | Thời gian cập nhật cuối |
Thông tin BNPL (payment_result.transactions.bnpl)
| STT | Tham số | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | payment_per_month | Integer | ❌ | Số tiền cần thanh toán từng tháng (VNĐ) |
| 2 | paylater_amount | Integer | ❌ | Số tiền trả sau (VNĐ) |
| 3 | down_payment | Integer | ❌ | Số tiền trả trước (VNĐ) |
| 4 | provider | String | ❌ | Mã nhà cung cấp |
Thông tin trả góp (payment_result.transactions.installment)
| STT | Tham số | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | card_brand | String | ❌ | Thương hiệu thẻ sử dụng (Visa, MasterCard, JCB) |
| 2 | period | Integer | ❌ | Kỳ hạn trả góp (số tháng) |
| 3 | payment_per_period | Integer | ❌ | Số tiền phải thanh toán theo kỳ (VNĐ) |
| 4 | bank_code | String(6) | ❌ | Mã ngân hàng phát hành thẻ |
Thông tin token (token_result)
| STT | Tham số | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | result_code | Integer | ❌ | Trạng thái tạo token |
| 2 | result_message | String | ❌ | Message |
| 3 | source_type | String | ❌ | Loại nguồn: ACCOUNT hoặc CARD |
| 4 | token_info | Object | ❌ | Thông tin token |
Thông tin token (token_info)
| STT | Tham số | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | token | String | ❌ | Chuỗi token lưu trên Baokim |
| 2 | expired_at | Datetime |