Authentication
Quy trình
- MERCHANT gửi yêu cầu tới Baokim
Thông tin API
Method: POST
URL:
Merchant gửi thông tin thẻ → Baokim trả về link 3DS để redirect user xác thực OTP.
Request
Bảng tham số chính
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | request_id | String(100) | ✅ | ID duy nhất của request |
| 2 | request_time | String(20) | ✅ | Thời gian gửi Request. Format: YYYY-MM-DD H:i:s |
| 3 | master_merchant_code | String(50) | ✅ | Mã định danh duy nhất cho master merchant |
| 4 | sub_merchant_code | String(50) | ✅ | Mã định danh duy nhất cho sub merchant |
| 5 | amount | Number | ✅ | Giá trị đơn hàng (không bị trừ sau xác thực thành công) |
| 6 | card | Object | ✅ | Thông tin thẻ — xem bên dưới |
| 7 | url_success | String(255) | ✅ | URL redirect khi xác thực thành công |
| 8 | url_fail | String(255) | ✅ | URL redirect khi xác thực thất bại |
| 9 | save_token | Number | ❌ | Có lưu token không ?: 0 = Không (default) ; 1 = Có |
| 10 | type | Number | ✅ | Loại thanh toán: 1 = PaymentByCard (default), 2 = UCOF-CIT |
| 11 | off_3ds | Number | ❌ | Có yêu cầu tắt xác thực 3DS không ?: 0 = Không (default) / 1 = Tắt 3DS |
| 12 | extend | Object | ❌ | Thông tin mở rộng (billing) |
Thông tin card
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | card_data | String | ❌ | Thông tin thẻ đã được mã hoá theo chuẩn của Baokim, bắt buộc nếu card_token null. Nếu type = 2 (UCOF-CIT), bắt buộc truyền card_data |
| 2 | card_token | String(255) | ❌ | Token thẻ đã lưu. Bắt buộc nếu card_data null |
Thông tin card_data trước khi mã hoá
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | card_number | String(20) | ✅ | Số thẻ |
| 2 | card_name | String(255) | ✅ | Tên chủ thẻ |
| 3 | card_month | String(2) | ✅ | Tháng hết hạn |
| 4 | card_year | String(4) | ✅ | Năm hết hạn |
| 5 | card_cvv | String(3) | ✅ | Mã bảo mật trên thẻ |
Thông tin extend
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | billing | Object | ❌ | Thông tin người thanh toán |
Thông tin extend.billing
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | firstname | String(255) | ❌ | Tên người thanh toán |
| 2 | lastname | String(255) | ❌ | Họ người thanh toán |
| 3 | address | String(500) | ❌ | Địa chỉ người thanh toán |
| 4 | city | String(50) | ❌ | Thành phố (VD: HANOI) |
| 5 | state | String(255) | ❌ | Bang/Tỉnh |
| 6 | country | String(2) | ❌ | Quốc gia ISO2 (VD: VN) |
| 7 | String(255) | ❌ | Email người thanh toán | |
| 8 | phone | String(10) | ❌ | Số điện thoại |
| 9 | postal_code | String(6) | ❌ | Mã bưu điện |