Payment UCOF
Quy trình
MERCHANT gửi yêu cầu tới Baokim để thực hiện tạo giao dịch thanh toán UCOF
Thông tin API
Method: POST
URL:
Request
Bảng tham số chính
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | request_id | String(100) | ✅ | ID duy nhất của request |
| 2 | request_time | String(20) | ✅ | Thời gian gửi Request. Format: YYYY-MM-DD H:i:s |
| 3 | master_merchant_code | String(50) | ✅ | Mã định danh duy nh ất cho master merchant |
| 4 | sub_merchant_code | String(50) | ✅ | Mã định danh duy nhất cho sub merchant |
| 5 | amount | Number | ✅ | Giá trị đơn hàng |
| 6 | card | Object | ✅ | Chứa card_token |
| 7 | url_success | String(255) | ✅ | URL Baokim redirect về khi xác thực thành công |
| 7 | extend | Object | ❌ | Dữ liệu mở rộng |
Thông tin card
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | card_token | String(255) | ✅ | Token đại diện cho thẻ |
Thông tin extend
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | billing | Object | ❌ | Thông tin người thanh toán |
Thông tin extend.billing
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | firstname | String(255) | ❌ | Tên người thanh toán |
| 2 | lastname | String(255) | ❌ | Họ người thanh toán |
| 3 | address | String(500) | ❌ | Địa chỉ người thanh toán |
| 4 | city | String(50) | ❌ | Thành phố (VD: HANOI) |
| 5 | state | String(255) | ❌ | Bang/Tỉnh |
| 6 | country | String(2) | ❌ | Quốc gia ISO2 (VD: VN) |
| 7 | String(255) | ❌ | Email người thanh toán | |
| 8 | phone | String(10) | ❌ | Số điện thoại |
| 9 | postal_code | String(6) | ❌ | Mã bưu điện |
{
"request_id":"MERCHANT050015588AXE00",
"request_time":" 2020-08-11 14:41:00 ",
"master_merchant_code": "MASTER_MERCHANT",
"sub_merchant_code": "SUB_MERCHANT",
"amount": 20000,
"card": {
"card_token": "4b92221b0216e488d3eb2a0a75a30f30171f231f5164f82b9395f57726392ff2",
},
"extend": {
"billing": {
"firstname": "A",
"lastname": "NGUYEN VAN",
"address": "313 Truong Chinh, Dong Da",
"city": "HANOI",
"state": null,
"country": "VN",
"email": "[email protected]",
"phone": "0394899999",
"postal_code": "10000",
}
}
}
Response
Bảng tham số chính
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | code | Number(3) | ✅ | Mã lỗi của Baokim |
| 2 | message | String(200) | ✅ | Thông báo mã lỗi của Baokim |
| 3 | data | Object | ✅ | Dữ liệu Baokim trả về |
Thông tin card
| STT | Tên trường | Kiểu dữ liệu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| 1 | order_code | String | ✅ | Mã đơn hàng Baokim |
| 2 | amount | Number | ✅ | Số tiền đơn hàng |
| 3 | status | Number | ✅ | Trạng thái đơn hàng |
| 4 | created_at | Datetime | ✅ | Thời gian tạo |
| 5 | updated_at | Datetime | ✅ | Thời gian cập nhật |
{
"code": 0,
"message": "Success",
"data": {
"order_code": "VLAD_1753867524",
"amount": 1000000,
"status": 1,
"created_at": "2020-08-11 14:41:00",
"updated_at": "2020-08-11 15:41:00"
}
}
Bảng mã lỗi Response Code
| Mã lỗi | Mô tả |
|---|---|
| 100 | Thành công |
| 11 | Thất bại |
| 101 | Lỗi hệ thống Baokim |
| 104 | Lỗi xác thực Oauth |
| 105 | Lỗi xác thực chữ ký |
| 422 | Lỗi validate: RequestId không hợp lệ |
| 422 | Lỗi validate: RequestTime không hợp lệ |
| 422 | Lỗi validate: PartnerCode không hợp lệ |
| 422 | Card_data không hợp lệ |
| 422 | Amount không hợp lệ |
| 301 | Không tìm thấy đơn hàng theo order_code |
| 302 | Thẻ có vấn đề (không tồn tại, hết hạn) |
| 303 | Thẻ bị từ chối |
| 304 | Thẻ không đủ số dư |
| 305 | User huỷ giao dịch |
| 306 | Sai mã OTP |
| 308 | Giao dịch chưa thực hiện Authentication |
| 309 | Giao dịch chưa thực hiện Authorize |
| 310 | Giao dịch đã reversal — không thể capture |
| 311 | Giao dịch đã capture — không thể reversal |
| 313 | Lỗi xử lý phía ngân hàng |